NihongoMartTừ điển

Trang chủ › Từ vựng › N3

Từ vựng N3

Học từ vựng N3 theo từng bài, có hình ảnh, ví dụ và âm thanh. Ghi nhớ từ vựng và luyện tập theo ngữ cảnh.

▣ 12 bài học📚 1.500+ từ vựng mục tiêu🎧 Âm thanh và ví dụ▥ Luyện tập

Từ vựng trong bài

50 từ
50/50 từ
Khó nhớ

心配

しんぱい

lo lắng; lo ngại

N3danh từ・động từ する
Khó nhớ

意見

いけん

ý kiến; quan điểm

N3danh từ
Khó nhớ

不満

ふまん

bất mãn; không hài lòng

N3danh từ・tính từ な
Khó nhớ

満足

まんぞく

hài lòng; thỏa mãn

N3danh từ・động từ する
Khó nhớ

予想

よそう

dự đoán; dự liệu

N3danh từ・động từ する
Khó nhớ

甘やかす

あまやかす

nuông chiều; chiều chuộng

N3động từ
Khó nhớ

表す

あらわす

thể hiện; biểu thị; biểu đạt

N3động từ
Khó nhớ

祈る

いのる

cầu nguyện; cầu mong

N3động từ
Khó nhớ

落ち着く

おちつく

bình tĩnh; ổn định; thư giãn

N3động từ
Khó nhớ

思い浮かぶ

おもいうかぶ

chợt nhớ ra; hiện lên trong đầu

N3động từ
Khó nhớ

悲しむ

かなしむ

buồn; đau buồn

N3động từ
Khó nhớ

叱る

しかる

mắng; trách mắng

N3động từ
Khó nhớ

向ける

むける

hướng; chĩa về phía

N3động từ
Khó nhớ

笑う

わらう

cười

N3động từ
Khó nhớ

嫌

いや

ghét; không thích; khó chịu

N3tính từ な
Khó nhớ

大切

たいせつ

quan trọng; quý giá

N3tính từ な
Khó nhớ

不安

ふあん

bất an; lo lắng

N3danh từ・tính từ な
Khó nhớ

余計

よけい

thừa; thêm; quá mức; không cần thiết

N3tính từ な・phó từ
Khó nhớ

楽

らく

thoải mái; nhàn; nhẹ nhàng

N3tính từ な
Khó nhớ

真剣

しんけん

nghiêm túc; nghiêm nghị

N3tính từ な・danh từ
Khó nhớ

怪しい

あやしい

đáng ngờ; khả nghi

N3tính từ い
Khó nhớ

恐ろしい

おそろしい

đáng sợ; kinh khủng

N3tính từ い
Khó nhớ

思いがけない

おもいがけない

không ngờ tới; ngoài dự đoán

N3tính từ い
Khó nhớ

悔しい

くやしい

ấm ức; tiếc nuối; cay cú vì thất bại

N3tính từ い
Khó nhớ

騒がしい

さわがしい

ồn ào; náo nhiệt

N3tính từ い
Khó nhớ

つらい

つらい

khổ sở; đau đớn; khó chịu

N3tính từ い
Khó nhớ

懐かしい

なつかしい

hoài niệm; gợi nhớ kỷ niệm xưa

N3tính từ い
Khó nhớ

ばからしい

ばからしい

vô lý; ngớ ngẩn; nực cười

N3tính từ い
Khó nhớ

申し訳ない

もうしわけない

xin lỗi; có lỗi; áy náy

N3tính từ
Khó nhớ

面倒くさい

めんどうくさい

phiền phức; ngại làm; rắc rối

N3tính từ い
Khó nhớ

やかましい

やかましい

ồn ào; inh ỏi; phiền vì tiếng ồn

N3tính từ い
Khó nhớ

穴

あな

cái lỗ; lỗ thủng

N3danh từ
Khó nhớ

大きさ

おおきさ

kích thước; độ lớn

N3danh từ
Khó nhớ

外見

がいけん

vẻ bề ngoài; ngoại hình

N3danh từ
Khó nhớ

形

かたち

hình dạng; hình thức

N3danh từ
Khó nhớ

格好

かっこう

dáng vẻ; kiểu dáng; cách ăn mặc

N3danh từ
Khó nhớ

髪

かみ

tóc

N3danh từ
Khó nhớ

革靴

かわぐつ

giày da

N3danh từ
Khó nhớ

逆

ぎゃく

ngược; trái ngược; ngược hướng

N3danh từ・tính từ な
Khó nhớ

工夫

くふう

sự sáng tạo; cách làm; tìm cách cải tiến

N3danh từ・động từ する
Khó nhớ

高層

こうそう

cao tầng; tầng cao

N3danh từ・tính từ な
Khó nhớ

個性

こせい

cá tính; đặc điểm riêng

N3danh từ
Khó nhớ

種類

しゅるい

loại; chủng loại

N3danh từ
Khó nhớ

姿

すがた

dáng vẻ; hình dáng; hình ảnh

N3danh từ
Khó nhớ

大小

だいしょう

lớn nhỏ; kích thước lớn nhỏ

N3danh từ
Khó nhớ

特徴

とくちょう

đặc điểm; đặc trưng

N3danh từ
Khó nhớ

変化

へんか

sự thay đổi; biến đổi

N3danh từ・động từ する
Khó nhớ

服装

ふくそう

trang phục; cách ăn mặc

N3danh từ
Khó nhớ

宝石

ほうせき

đá quý; châu báu

N3danh từ
Khó nhớ

包装

ほうそう

đóng gói; bao bì; gói hàng

N3danh từ・động từ する
Bài 1 / 12