▶
らく
楽
thoải mái; nhàn; nhẹ nhàng
Câu ví dụ
▶
公園でブランコに乗るのは楽しいです。
⌃
Chơi xích đu ở công viên rất vui.
▶
Chiは滑り台で遊ぶのが楽しくて、笑っています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị