▶
まんぞく
満足
hài lòng; thỏa mãn
Câu ví dụ
▶
大好きなハンバーグを食べて、とても満足しています。
⌃
Ăn món hamburger steak mà mình rất thích, Chi cảm thấy vô cùng hài lòng.
▶
お母さんが作ってくれた料理を全部食べて、満足そうに笑っています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị