▶
よそう
予想
dự đoán; dự liệu
Câu ví dụ
▶
電車がもうすぐ来ると予想しています。
⌃
Chi dự đoán rằng tàu điện sắp đến.
▶
お母さんと一緒に、次の電車が何時に来るか予想しています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị