おもいがけない

思いがけない

không ngờ tới; ngoài dự đoán

Câu ví dụ

Chi bất ngờ nhận được một món quà ngoài dự đoán.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng