▶
ほうそう
包装
đóng gói; bao bì; gói hàng
Câu ví dụ
▶
Chiはプレゼントをきれいに包装しています。
⌃
Chi đang gói món quà thật đẹp.
▶
店員さんが商品を丁寧に包装してくれました。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị