やかましい

やかましい

ồn ào; inh ỏi; phiền vì tiếng ồn

Câu ví dụ

Em trai và em gái đang gây ra tiếng động lớn, thật là ồn ào.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng