▶
しんけん
真剣
nghiêm túc; nghiêm nghị
Câu ví dụ
▶
Chiは宿題に真剣に取り組んでいます。
⌃
Chi đang nghiêm túc làm bài tập.
▶
Chiはテストのために、真剣な顔で勉強しています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị