▶
ほうせき
宝石
đá quý; châu báu
Câu ví dụ
▶
Chiは宝石のきれいな輝きを見て、目を輝かせています。
⌃
Chi nhìn ánh sáng lấp lánh của những viên đá quý và đôi mắt sáng lên.
▶
宝石のようにきれいな指輪を見つけて、Chiは喜びました。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị