ほうせき

宝石

đá quý; châu báu

Câu ví dụ

Chi nhìn ánh sáng lấp lánh của những viên đá quý và đôi mắt sáng lên.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng