くふう

工夫

sự sáng tạo; cách làm; tìm cách cải tiến

Câu ví dụ

Chi nghĩ ra nhiều cách để hộp cơm trông đẹp mắt hơn.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng