▶
しんぱい
心配
lo lắng; lo ngại
Câu ví dụ
▶
妹が熱を出したので、とても心配しています。
⌃
Vì em gái bị sốt nên Chi rất lo lắng.
▶
明日の遠足に行けるかどうか、心配です。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị