▶
かたち
形
hình dạng; hình thức
Câu ví dụ
▶
この箱は四角い形をしています。
⌃
Cái hộp này có hình vuông.
▶
Chiは三角形のブロックを手に持って、形をよく見ています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị