▶
よけい
余計
thừa; thêm; quá mức; không cần thiết
Câu ví dụ
▶
お菓子を作っていて、小麦粉を余計に入れてしまいました。
⌃
Khi làm bánh, Chi đã lỡ cho thêm quá nhiều bột mì.
▶
もう十分入れたのに、余計に小麦粉を入れてしまいました。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị