▶
おちつく
落ち着く
bình tĩnh; ổn định; thư giãn
Câu ví dụ
▶
温かい飲み物を飲んで、だんだん落ち着いてきました。
⌃
Uống đồ uống nóng, Chi dần bình tĩnh và thư giãn hơn.
▶
ソファでゆっくり休んでいると、気持ちが落ち着きます。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị