▶
かみ
髪
tóc
Câu ví dụ
▶
Chiは朝、鏡の前で髪をきれいにとかしています。
⌃
Buổi sáng, Chi chải tóc thật gọn trước gương.
▶
Chiは今日は髪を三つ編みにして、学校へ行きました。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị