▶
あやしい
怪しい
đáng ngờ; khả nghi
Câu ví dụ
▶
あの人はマスクとサングラスをしていて、ちょっと怪しいです。
⌃
Người kia đeo khẩu trang và kính râm, trông hơi đáng ngờ.
▶
知らない人が家の近くをうろうろしているので、怪しいと思いました。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị