めんどうくさい

面倒くさい

phiền phức; ngại làm; rắc rối

Câu ví dụ

Gấp quần áo rất phiền và ngại làm.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng