かっこう

格好

dáng vẻ; kiểu dáng; cách ăn mặc

Câu ví dụ

Bộ quần áo này có kiểu dáng dễ thương và rất hợp với Chi.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng