▶
かっこう
格好
dáng vẻ; kiểu dáng; cách ăn mặc
Câu ví dụ
▶
この服は格好がかわいくて、Chiによく似合っています。
⌃
Bộ quần áo này có kiểu dáng dễ thương và rất hợp với Chi.
▶
Chiは出かける前に、鏡を見ながら自分の格好を確認しています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị