▶
ばからしい
ばからしい
vô lý; ngớ ngẩn; nực cười
Câu ví dụ
▶
そんなくだらないことを真剣に考えるなんて、ばからしいです。
⌃
Nghiêm túc suy nghĩ về một chuyện ngớ ngẩn như vậy thật là vô lý.
▶
そんな格好をして大まじめに踊っているなんて、ばからしくて笑ってしまいました。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị