こうそう

高層

cao tầng; tầng cao

Câu ví dụ

Chi ngước nhìn những tòa nhà cao tầng trong thành phố và cảm thấy kinh ngạc.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng