いのる

祈る

cầu nguyện; cầu mong

Câu ví dụ

Chi đã cầu nguyện ở đền để mong mình có thể đỗ kỳ thi ở trường.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng