もうしわけない

申し訳ない

xin lỗi; có lỗi; áy náy

Câu ví dụ

Vì lỡ làm vỡ chiếc bình hoa nên Chi thực sự rất xin lỗi.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng