▶
しゅるい
種類
loại; chủng loại
Câu ví dụ
▶
この店には、いろいろな種類の果物があります。
⌃
Cửa hàng này có nhiều loại trái cây khác nhau.
▶
Chiはたくさんの種類の果物を見て、どれを買うか考えています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị