▶
ふまん
不満
bất mãn; không hài lòng
Câu ví dụ
▶
テストの点数が悪くて、ちょっと不満です。
⌃
Vì điểm bài kiểm tra kém nên Chi hơi bất mãn.
▶
お母さんに「もう一度勉強しなさい」と言われて、少し不満そうな顔をしています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị