▶
とくちょう
特徴
đặc điểm; đặc trưng
Câu ví dụ
▶
この犬の特徴は、毛が長くてふわふわしていることです。
⌃
Đặc điểm của chú chó này là bộ lông dài và mềm mượt.
▶
この猫は、しま模様の毛が特徴です。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị