▶
へんか
変化
sự thay đổi; biến đổi
Câu ví dụ
▶
季節が変わると、町の景色も大きく変化します。
⌃
Khi mùa thay đổi, cảnh vật trong thành phố cũng thay đổi rất nhiều.
▶
朝から夜まで、空の色が少しずつ変化しています。
⌄
Từ trước
←
Chọn mức độ
Dễ
Trung bình
Khó
Từ tiếp theo
→
Đóng thẻ từ vựng
Chuyển trạng thái hiển thị