へんか

変化

sự thay đổi; biến đổi

Câu ví dụ

Khi mùa thay đổi, cảnh vật trong thành phố cũng thay đổi rất nhiều.

Từ trước←
Chọn mức độ
Từ tiếp theo→
Đóng thẻ từ vựng