N5・N4 単語/Bài 1/アパート
アパート
アパート

アパート

アパート

Nghĩa

căn hộ

Từ loại

danh từ

Ví dụ

私はアパートに住んでいます。

Tôi sống trong một căn hộ.

このアパートは駅の近くです。

Căn hộ này ở gần nhà ga.