アパート
アパート
アパート
アパート
Nghĩa
căn hộ
Từ loại
danh từ
Ví dụ
私はアパートに住んでいます。
Tôi sống trong một căn hộ.
このアパートは駅の近くです。
Căn hộ này ở gần nhà ga.
アパート
Nghĩa
căn hộ
Từ loại
danh từ
私はアパートに住んでいます。
Tôi sống trong một căn hộ.
このアパートは駅の近くです。
Căn hộ này ở gần nhà ga.