N5・N4 単語
/
Bài 1
/
家
家
いえ
家
いえ
Nghĩa
nhà
Từ loại
danh từ
Ví dụ
これは私の家です。
Đây là nhà của tôi.
家に帰ります。
Tôi về nhà.
← Từ trước
歩く
あるく
12 / 12
Bài 1
← Quay lại Bài 1