N5・N4 単語/Bài 1/姉
姉
あね

姉

あね

Nghĩa

chị gái

Từ loại

danh từ

Ví dụ

姉は先生です。

Chị gái tôi là giáo viên.

姉は料理が好きです。

Chị gái tôi thích nấu ăn.