N5・N4 単語/Bài 1/あそこ
あそこ
あそこ

あそこ

あそこ

Nghĩa

đằng kia

Từ loại

đại từ

Ví dụ

あそこに学校があります。

Đằng kia có trường học.

あそこへ行きましょう。

Chúng ta hãy đi đến đằng kia.