N5・N4 単語
/
Bài 1
/
あめ
あめ
あめ
あめ
あめ
Nghĩa
kẹo
Từ loại
danh từ
Ví dụ
あめを食べます。
Tôi ăn kẹo.
子どもはあめが好きです。
Trẻ con thích kẹo.
← Từ trước
アパート
アパート
9 / 12
Bài 1
Từ tiếp theo →
ある
ある
← Quay lại Bài 1