兄
あに
兄
あに
Nghĩa
anh trai
Từ loại
danh từ
Ví dụ
兄は会社員です。
Anh trai tôi là nhân viên công ty.
兄は東京に住んでいます。
Anh trai tôi đang sống ở Tokyo.
あに
Nghĩa
anh trai
Từ loại
danh từ
兄は会社員です。
Anh trai tôi là nhân viên công ty.
兄は東京に住んでいます。
Anh trai tôi đang sống ở Tokyo.